1
/
trong số
4
Pill Plus Australia
Swisse Ultinatal Pre Conception & Pregnancy 180 Viên nang
Swisse Ultinatal Pre Conception & Pregnancy 180 Viên nang
Giá thông thường
$50.99 AUD
Giá thông thường
Giá ưu đãi
$50.99 AUD
Đơn giá
/
trên
Không thể tải khả năng nhận hàng tại cửa hàng
Thông tin chung
Swisse Ultinatal Pre-Conception & Pregnancy Multivitamin giúp hỗ trợ nhu cầu dinh dưỡng tăng cao của phụ nữ trước, trong và sau khi mang thai. Công thức chất lượng cao này chứa 21 chất dinh dưỡng quan trọng, bao gồm 500 mcg axit folic*, omega-3 DHA, choline, vitamin D và iốt. Nó giúp chuẩn bị cơ thể cho thai kỳ và cũng hỗ trợ sự tăng trưởng và phát triển của em bé. *Từ sự kết hợp của axit folic và 5-Methylfolate, một dạng hoạt động của axit folic.
Phù hợp cho: Người lớn
Kích thước: 180 viên nang
ĐẶC ĐIỂM CHÍNH
• Phù hợp với phụ nữ trong mọi giai đoạn mang thai, bao gồm cả giai đoạn trước khi thụ thai và cho con bú.• Hỗ trợ sự tăng trưởng và phát triển của thai nhi trong suốt thai kỳ.
• Chứa 21 chất dinh dưỡng thiết yếu, bao gồm axit folic.
• Sắt ít gây táo bón, thân thiện với dạ dày.
Cảnh báo
Hãy tư vấn cho bác sĩ về bất kỳ loại thuốc nào bạn dùng trong thời kỳ mang thai, đặc biệt là trong ba tháng đầu.
Không được vượt quá liều lượng đã nêu, trừ khi có lời khuyên của bác sĩ.
Nếu bạn đã sinh con bị khuyết tật ống thần kinh/tật nứt đốt sống, hãy tìm lời khuyên y tế cụ thể.
Không dùng để điều trị tình trạng thiếu sắt.
Sản phẩm này chứa selen, một chất độc ở liều cao. Không nên vượt quá liều lượng selen hàng ngày là 150 mcg cho người lớn từ thực phẩm bổ sung.
Thuốc bổ sung vitamin không thể thay thế chế độ ăn uống cân bằng.
Nếu các triệu chứng vẫn tiếp diễn, hãy tham khảo ý kiến chuyên gia chăm sóc sức khỏe.
Luôn đọc nhãn và làm theo hướng dẫn sử dụng.
Không được vượt quá liều lượng đã nêu, trừ khi có lời khuyên của bác sĩ.
Nếu bạn đã sinh con bị khuyết tật ống thần kinh/tật nứt đốt sống, hãy tìm lời khuyên y tế cụ thể.
Không dùng để điều trị tình trạng thiếu sắt.
Sản phẩm này chứa selen, một chất độc ở liều cao. Không nên vượt quá liều lượng selen hàng ngày là 150 mcg cho người lớn từ thực phẩm bổ sung.
Thuốc bổ sung vitamin không thể thay thế chế độ ăn uống cân bằng.
Nếu các triệu chứng vẫn tiếp diễn, hãy tham khảo ý kiến chuyên gia chăm sóc sức khỏe.
Luôn đọc nhãn và làm theo hướng dẫn sử dụng.
THÔNG TIN QUAN TRỌNG
Không chứa lactose, gluten, men, trứng, màu nhân tạo hoặc hương vị nhân tạo.Thành phần
MỖI VIÊN NANG MỀM CÓ CHỨA
Axit folic 250 microgam
Choline (từ choline bitartrate 22,62 mg)
Cá cô đặc Omega-3 triglycerides 250mg
Chứa: axit eicosapentaenoic 37,5 mg; axit docosahexaenoic 125 mg
Biotin 15 microgam
Vitamin B1 (thiamine từ thiamine nitrate 700 microgam)
Vitamin B2 (riboflavin) 700 microgam
Nicotinamid 9mg
Vitamin B5 (axit pantothenic từ canxi pantothenate 2,5 mg)
Vitamin B6 (pyridoxine từ pyridoxine hydrochloride 950 microgam)
Mecobalamin (co-methylcobalamin) 1,31 microgam
Vitamin C (axit ascorbic từ natri ascorbat 30 mg)
Vitamin D3 (colecalciferol 12,5 microgam)
Vitamin E (d-alpha-tocopherol 3,5 mg)
Canxi (từ canxi citrat tetrahydrat 25 mg)
Iốt (từ kali iodua 110 microgam)
Sắt (từ sắt II glycinate 5 mg)
Magiê (từ magiê oxit nặng 25 mg)
Selen (từ selenomethionine 32,5 microgam)
Kẽm (từ kẽm chelate axit amin 5,50 mg)
Axit folic 250 microgam
Choline (từ choline bitartrate 22,62 mg)
Cá cô đặc Omega-3 triglycerides 250mg
Chứa: axit eicosapentaenoic 37,5 mg; axit docosahexaenoic 125 mg
Biotin 15 microgam
Vitamin B1 (thiamine từ thiamine nitrate 700 microgam)
Vitamin B2 (riboflavin) 700 microgam
Nicotinamid 9mg
Vitamin B5 (axit pantothenic từ canxi pantothenate 2,5 mg)
Vitamin B6 (pyridoxine từ pyridoxine hydrochloride 950 microgam)
Mecobalamin (co-methylcobalamin) 1,31 microgam
Vitamin C (axit ascorbic từ natri ascorbat 30 mg)
Vitamin D3 (colecalciferol 12,5 microgam)
Vitamin E (d-alpha-tocopherol 3,5 mg)
Canxi (từ canxi citrat tetrahydrat 25 mg)
Iốt (từ kali iodua 110 microgam)
Sắt (từ sắt II glycinate 5 mg)
Magiê (từ magiê oxit nặng 25 mg)
Selen (từ selenomethionine 32,5 microgam)
Kẽm (từ kẽm chelate axit amin 5,50 mg)
Chứa: Cá, phenylalanine, phấn hoa, đậu nành và sunfit.
Chất gây dị ứng có chứa: Sulfit | Phenylalanine | Cá | Đậu nành
Hướng dẫn
Hỗ trợ sức khỏe của mẹ và bé.
HƯỚNG DẪN BẢO QUẢN
Bảo quản ở nhiệt độ dưới 25°C. Không sử dụng nếu nắp đậy bị vỡ.Chia sẻ



