Pill Plus Australia
Pentavite Multivitamin + Iron Kids dạng lỏng hương chanh 200ml MỚI
Pentavite Multivitamin + Iron Kids dạng lỏng hương chanh 200ml MỚI
Không thể tải khả năng nhận hàng tại cửa hàng
Thông tin chung
Pentavite® đã cống hiến cho sức khỏe trẻ em tại Úc trong hơn 50 năm qua và chuyên sản xuất các sản phẩm giúp hỗ trợ sức khỏe và thể chất tổng thể của trẻ đang phát triển.
Pentavite® Multivitamin + Iron Liquid for Kids chứa sự kết hợp của 6 loại vitamin cùng với sắt bổ sung để hỗ trợ sự phát triển và tăng trưởng khỏe mạnh của trẻ em từ 1 đến 12 tuổi. Kết hợp với chế độ ăn uống lành mạnh, Pentavite® Multivitamin + Iron Liquid for Kids có thể giúp hỗ trợ mức vitamin và sắt trong cơ thể.• Với Vitamin B2, C, D và Sắt hỗ trợ sự tăng trưởng và phát triển khỏe mạnh.
• Với Sắt giúp hỗ trợ mức năng lượng.
• Với Vitamin B6, C và Sắt hỗ trợ chức năng hệ thống miễn dịch khỏe mạnh.
• Với Vitamin B1, B2, B3, B6, C, D và Sắt để hỗ trợ sức khỏe và tinh thần nói chung. Dành riêng cho Sức khỏe Trẻ em
Phù hợp cho: Trẻ em từ 1-12 tuổi
Yêu cầu sản phẩm: Hỗ trợ mức năng lượng
Nội dung đóng hộp: Chai đựng 200mL chất lỏng, ống tiêm
Kích thước: 200mL
ĐẶC ĐIỂM CHÍNH
• Hỗ trợ tăng trưởng và phát triển lành mạnh• Hỗ trợ mức năng lượng
• Hỗ trợ chức năng hệ thống miễn dịch khỏe mạnh
• Hỗ trợ sức khỏe và hạnh phúc nói chung
Cảnh báo
THẬN TRỌNG
Chứa natri saccharin, sorbate, sulfite và 2,44 g rượu đường (sorbitol và mannitol) trên mỗi liều 5 mL. Các sản phẩm chứa sorbitol và mannitol có thể có tác dụng nhuận tràng hoặc gây tiêu chảy.Không lắc. Bảo quản ở nhiệt độ dưới 25°C, tránh xa nhiệt và ánh sáng. Bảo quản trong tủ lạnh sau khi mở. Không sử dụng nếu niêm phong quanh nắp bị hỏng. Sử dụng trong vòng 9 tuần sau khi mở.
Thành phần
Thiamine hydrochloride 1,8mg tương đương với thiamine (Vitamin B1) 1,56 mg
Riboflavin natri phosphat 1,75mg tương đương với riboflavin (Vitamin B2) 1,3 mg
Nicotinamide (Vitamin B3) 10,5mg
Pyridoxine hydrochloride 525microgam tương đương với pyridoxine (Vitamin B6) 432 microgam
Axit ascorbic (Vitamin C) 42mg
Colecalciferol (Vitamin D3) 3,5 microgam
Sắt pyrophosphate tương đương với sắt 2,5mg
Thành phần hoạt chất: Mỗi liều chứa:
Thiamine hydrochloride tương đương với thiamine (Vitamin B1)
Riboflavin natri phosphat tương đương với riboflavin (Vitamin B2)
Nicotinamide (Vitamin B3)
Pyridoxine hydrochloride tương đương với pyridoxine (Vitamin B6)
Axit ascorbic (Vitamin C)
Colecalciferol (Vitamin D3)
Sắt pyrophosphate tương đương với sắt
Chứa: Chứa saccharin natri, sorbate, sulfite và 2,44 g rượu đường (sorbitol và mannitol) trên liều 5 mL. Các sản phẩm chứa sorbitol và mannitol có thể có tác dụng nhuận tràng hoặc gây tiêu chảy
Chất gây dị ứng có chứa: Sulfit
Hướng dẫn
LỜI KHUYÊN SỬ DỤNG
Không lắc. Bảo quản ở nhiệt độ dưới 25°C, tránh xa nhiệt và ánh sáng. Bảo quản trong tủ lạnh sau khi mở. Không sử dụng nếu niêm phong quanh nắp bị hỏng. Sử dụng trong vòng 9 tuần sau khi mở.HƯỚNG DẪN BẢO QUẢN
Không lắc. Bảo quản ở nhiệt độ dưới 25°C, tránh xa nhiệt và ánh sáng. Bảo quản trong tủ lạnh sau khi mở. Không sử dụng nếu niêm phong quanh nắp bị hỏng. Sử dụng trong vòng 9 tuần sau khi mở.Nhiệt độ bảo quản: dưới 25°C
THÔNG TIN CÓ THỂ TÁI CHẾ
Xin hãy tái chếBao bì có thể tái chế?: Có
Chia sẻ




