Chuyển đến thông tin sản phẩm
1 trong số 5

Pill Plus Australia

Pentavite Multivitamin + Iron Kids dạng lỏng hương chanh 200ml MỚI

Pentavite Multivitamin + Iron Kids dạng lỏng hương chanh 200ml MỚI

Giá thông thường $23.99 AUD
Giá thông thường Giá ưu đãi $23.99 AUD
Giảm giá Đã bán hết

Thông tin chung

Pentavite® đã cống hiến cho sức khỏe trẻ em tại Úc trong hơn 50 năm qua và chuyên sản xuất các sản phẩm giúp hỗ trợ sức khỏe và thể chất tổng thể của trẻ đang phát triển.

Pentavite® Multivitamin + Iron Liquid for Kids chứa sự kết hợp của 6 loại vitamin cùng với sắt bổ sung để hỗ trợ sự phát triển và tăng trưởng khỏe mạnh của trẻ em từ 1 đến 12 tuổi. Kết hợp với chế độ ăn uống lành mạnh, Pentavite® Multivitamin + Iron Liquid for Kids có thể giúp hỗ trợ mức vitamin và sắt trong cơ thể.
• Với Vitamin B2, C, D và Sắt hỗ trợ sự tăng trưởng và phát triển khỏe mạnh.
• Với Sắt giúp hỗ trợ mức năng lượng.
• Với Vitamin B6, C và Sắt hỗ trợ chức năng hệ thống miễn dịch khỏe mạnh.
• Với Vitamin B1, B2, B3, B6, C, D và Sắt để hỗ trợ sức khỏe và tinh thần nói chung. Dành riêng cho Sức khỏe Trẻ em

Phù hợp cho: Trẻ em từ 1-12 tuổi

Yêu cầu sản phẩm: Hỗ trợ mức năng lượng

Nội dung đóng hộp: Chai đựng 200mL chất lỏng, ống tiêm

Kích thước: 200mL

ĐẶC ĐIỂM CHÍNH

• Hỗ trợ tăng trưởng và phát triển lành mạnh
• Hỗ trợ mức năng lượng
• Hỗ trợ chức năng hệ thống miễn dịch khỏe mạnh
• Hỗ trợ sức khỏe và hạnh phúc nói chung

Cảnh báo

Thực phẩm bổ sung vitamin và khoáng chất không nên thay thế chế độ ăn uống cân bằng. Luôn đọc nhãn và làm theo hướng dẫn sử dụng.

THẬN TRỌNG

Chứa natri saccharin, sorbate, sulfite và 2,44 g rượu đường (sorbitol và mannitol) trên mỗi liều 5 mL. Các sản phẩm chứa sorbitol và mannitol có thể có tác dụng nhuận tràng hoặc gây tiêu chảy.
Không lắc. Bảo quản ở nhiệt độ dưới 25°C, tránh xa nhiệt và ánh sáng. Bảo quản trong tủ lạnh sau khi mở. Không sử dụng nếu niêm phong quanh nắp bị hỏng. Sử dụng trong vòng 9 tuần sau khi mở.

Thành phần

Mỗi liều 3,5 mL chứa:
Thiamine hydrochloride 1,8mg tương đương với thiamine (Vitamin B1) 1,56 mg
Riboflavin natri phosphat 1,75mg tương đương với riboflavin (Vitamin B2) 1,3 mg
Nicotinamide (Vitamin B3) 10,5mg
Pyridoxine hydrochloride 525microgam tương đương với pyridoxine (Vitamin B6) 432 microgam
Axit ascorbic (Vitamin C) 42mg
Colecalciferol (Vitamin D3) 3,5 microgam
Sắt pyrophosphate tương đương với sắt 2,5mg

Thành phần hoạt chất: Mỗi liều chứa:
Thiamine hydrochloride tương đương với thiamine (Vitamin B1)
Riboflavin natri phosphat tương đương với riboflavin (Vitamin B2)
Nicotinamide (Vitamin B3)
Pyridoxine hydrochloride tương đương với pyridoxine (Vitamin B6)
Axit ascorbic (Vitamin C)
Colecalciferol (Vitamin D3)
Sắt pyrophosphate tương đương với sắt

Chứa: Chứa saccharin natri, sorbate, sulfite và 2,44 g rượu đường (sorbitol và mannitol) trên liều 5 mL. Các sản phẩm chứa sorbitol và mannitol có thể có tác dụng nhuận tràng hoặc gây tiêu chảy

Chất gây dị ứng có chứa: Sulfit

Hướng dẫn

Tiêm liều bằng ống tiêm được cung cấp trực tiếp vào miệng trẻ hoặc thêm vào một thìa sữa hoặc nước trái cây. Rửa sạch ống tiêm khi dùng xong và để khô.

LỜI KHUYÊN SỬ DỤNG

Không lắc. Bảo quản ở nhiệt độ dưới 25°C, tránh xa nhiệt và ánh sáng. Bảo quản trong tủ lạnh sau khi mở. Không sử dụng nếu niêm phong quanh nắp bị hỏng. Sử dụng trong vòng 9 tuần sau khi mở.

HƯỚNG DẪN BẢO QUẢN

Không lắc. Bảo quản ở nhiệt độ dưới 25°C, tránh xa nhiệt và ánh sáng. Bảo quản trong tủ lạnh sau khi mở. Không sử dụng nếu niêm phong quanh nắp bị hỏng. Sử dụng trong vòng 9 tuần sau khi mở.

Nhiệt độ bảo quản: dưới 25°C

THÔNG TIN CÓ THỂ TÁI CHẾ

Xin hãy tái chế

Bao bì có thể tái chế?: Có

Xem toàn bộ chi tiết